Học liệu mở · Miễn phí đọc

Thư viện Ngữ pháp tiếng Trung

Bốn mẫu câu đủ dùng cho tháng đầu. Mỗi mẫu có một ví dụ ngắn để đọc thành tiếng.

  • Học liệu mở
  • Miễn phí đọc

Thứ tự câu gần với tiếng Việt

Câu trần thuật thường đi chủ ngữ rồi vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo ngôi và thì như tiếng Anh. Thời điểm thường đứng trước động từ hoặc được hiểu nhờ ngữ cảnh và trợ từ.

Câu với 是

是 nối chủ ngữ với danh từ hoặc cụm danh từ. Không dùng 是 trước tính từ. 我很忙 là tôi rất bận, không nói 我是很忙.

  • 我是学生。

    Wǒ shì xuésheng.

    Tôi là học sinh.

  • 她是老师。

    Tā shì lǎoshī.

    Cô ấy là giáo viên.

Câu hỏi với 吗

Thêm 吗 ở cuối câu trần thuật để hỏi có–không. Giọng không cần đảo ngữ.

  • 你是老师吗?

    Nǐ shì lǎoshī ma?

    Bạn là giáo viên phải không?

  • 他忙吗?

    Tā máng ma?

    Anh ấy có bận không?

Lượng từ 个

Khi đếm danh từ, tiếng Trung cần lượng từ đứng giữa số và danh từ. 个 là lượng từ phổ biến nhất cho người mới. 一 trước lượng từ thường đọc yí.

  • 一个朋友

    yí ge péngyou

    Một người bạn

  • 两个人

    liǎng ge rén

    Hai người

了 báo hiệu việc đã xảy ra

了 có nhiều cách dùng. Ở bậc đầu, nhớ một cách: đặt sau động từ để nói việc đó đã xảy ra. Không phải câu nào cũng cần 了.

  • 我吃了。

    Wǒ chī le.

    Tôi ăn rồi.

  • 他去了学校。

    Tā qù le xuéxiào.

    Anh ấy đã đến trường.